SoccerverseSoccerverse
Ctrl+K
  • Sân nhà
  • Bản đồ Thế giới
  • Chuyển nhượng
  • Thị trường
  • Bỏ phiếu
  • Cửa hàng
  • Việc làm
  • Thống kê
  • Cơ Sở Dữ Liệu
  • Thương Vụ
  • Bảng Xếp Hạng
  • Tài khoản
  • Trung tâm Cộng đồng
M
Manolito10
Manolito10 

Số dư SVC

₷31.5K

Các khoản thanh toán danh mục của bạn

Tuần này · 19 Oct – 25 Oct
₷5.0K▲ 42.0%
146 khoản thanh toán
Tuần trước · 12 Oct – 18 Oct
₷3.5K
141 khoản thanh toán

Tổng quan danh mục

Tổng Giá trị
₷1,54M
Thanh toán 30ng
+₷28,8K
Câu lạc bộ
54+₷26,0K
Cầu thủ
38+₷2,8K
Câu lạc bộ Hàng đầu (30d)
#1Sunderland
Sunderland• Manolito10
Hạng 2
₷11,9K
#2Thessaloníki Blue
Thessaloníki Blue• mako
Hạng 1
₷8,4K
#3Moroka
Moroka• rookieManolito
Hạng 1
₷664
#4Volendam
Volendam• Nelson3
Hạng 1
₷661
#5Portsmouth
Portsmouth• PantheonCommander
Hạng 2
₷511
Cầu thủ Hàng đầu (30d)
#1Charalambos Kostoulas
Charalambos Kostoulas• Manolito10
Sunderland
₷905
#2Miika Koskela
Miika Koskela• Manolito10
Thessaloníki Blue
₷228
#3Thomas Watson
Thomas Watson• Manolito10
Thessaloníki Blue
₷227
#4Sylvester Jasper
Sylvester Jasper• Manolito10
San Juan de Pasto
₷211
#5Kacper Trelowski
Kacper Trelowski• Manolito10
Częstochowa
₷164

Không có dữ liệu trận đấu

Bảng xếp hạng
#Câu lạc bộTrTHBHSĐPhong độ
1Club 746Club 746221354+2444
2Club 1371Club 1371221273+2543
3Club 69Club 69229103+1337
4Club 43Club 43221057+635
5Club 70Club 70221057+335
Vòng
23/38
Câu lạc bộ
20
KL 7ng
₷16.2K
Khán giả TB
22,384