SoccerverseSoccerverse
Ctrl+K
  • Sân nhà
  • Bản đồ Thế giới
  • Chuyển nhượng
  • Thị trường
  • Bỏ phiếu
  • Cửa hàng
  • Việc làm
  • Thống kê
  • Cơ Sở Dữ Liệu
  • Thương Vụ
  • Bảng Xếp Hạng
  • Tài khoản
  • Trung tâm Cộng đồng
G
GreenFuryx5
GreenFuryx5 

Số dư SVC

₷33.9

Không có dữ liệu trận đấu

Bảng xếp hạng
#Câu lạc bộTrTHBHSĐPhong độ
16Club 6813Club 6813225512-1720
17Club 1993Club 1993224711-1819
18Club 1994Club 1994225413-2019
19Club 6811Club 6811225314-2718
20Club 1087Club 1087222416-3310
Vòng
23/38
Câu lạc bộ
20
KL 7ng
₷31.0K
Khán giả TB
9,564